Silicone được biết đến với tính linh hoạt, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp từ ô tô đến thiết bị y tế. Nhưng khi nói đến việc lựa chọn đúng loại silicone, độ cứng Shore là một yếu tố quan trọng. Tại sao? Bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính linh hoạt, độ bền và hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng cụ thể. Hiểu được độ cứng Shore phù hợp cho dự án của bạn có thể tạo nên sự khác biệt giữa thành công và thất bại.
Độ cứng Shore là thước đo khả năng chống lại vết lõm của vật liệu. Trong silicon, đặc tính này quyết định mức độ linh hoạt hoặc cứng của vật liệu. Độ cứng Shore càng cao thì vật liệu càng chống lại biến dạng. Ngược lại, độ cứng Shore thấp hơn có nghĩa là vật liệu mềm hơn và linh hoạt hơn.
Độ cứng Silicone Shore là gì?
Độ cứng bờ được xác định bằng một thiết bị được gọi là durometer. Công cụ này tác dụng một lực cụ thể lên silicon và đo độ sâu của vết lõm tạo ra. Phép đo được thể hiện trên nhiều thang đo khác nhau, mỗi thang đo phù hợp với các loại vật liệu khác nhau.

Quy mô OO bờ biển
Thang Shore OO dành riêng cho các vật liệu rất mềm, chẳng hạn như gel và bọt. Thang này đo độ mềm của silicon đòi hỏi tính linh hoạt và đệm cao. Các sản phẩm như tay cầm mềm, đệm hoặc một số cấy ghép y tế được thử nghiệm trên thang Shore OO để đảm bảo độ mềm và hiệu suất của chúng.
Thang đo Shore A
Thang Shore A được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu mềm hơn. Thang này thường được áp dụng cho silicon được sử dụng trong các sản phẩm đòi hỏi độ mềm dẻo, chẳng hạn như phớt, miếng đệm và một số thiết bị y tế. Thang này giúp các nhà sản xuất đảm bảo rằng các vật liệu mềm hơn này sẽ hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng dự định của họ.
Thang đo Shore D
Thang đo Shore D được thiết kế cho các vật liệu cứng hơn. Thang đo này thường được sử dụng cho các loại silicon cần cứng và bền hơn, chẳng hạn như các loại được sử dụng trong các thành phần cấu trúc hoặc ứng dụng công nghiệp. Thang đo Shore D đảm bảo rằng các vật liệu cứng hơn này có thể chịu được ứng suất lớn hơn và duy trì tính toàn vẹn của chúng theo thời gian.

Độ cứng Shore ảnh hưởng đến ứng dụng silicone như thế nào?
Độ cứng bờ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính phù hợp của silicon cho nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Sau đây là cách nó tác động đến một số lĩnh vực chính:
Công nghiệp ô tô
Trong ngành công nghiệp ô tô, silicone có độ cứng Shore trung bình đến cao rất quan trọng đối với các thành phần như phớt và gioăng. Các bộ phận này phải chịu được nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt, đòi hỏi vật liệu vừa bền vừa chống biến dạng.
Lĩnh vực y tế
Trong lĩnh vực y tế, silicone mềm hơn với độ cứng Shore thấp hơn thường được ưa chuộng. Những vật liệu này lý tưởng cho cấy ghép và ống thông, nơi tính linh hoạt và khả năng tương thích sinh học là điều cần thiết. Độ mềm đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân trong khi vẫn duy trì các đặc tính hiệu suất cần thiết.
Công nghiệp điện tử
Trong ngành công nghiệp điện tử, độ cứng Shore của silicon ảnh hưởng đến việc sử dụng silicon trong các thành phần cách điện và bảo vệ. Silicone có độ cứng phù hợp đảm bảo các bộ phận điện tử được bảo vệ khỏi các yếu tố môi trường, chẳng hạn như độ ẩm và bụi, đồng thời vẫn duy trì được độ mềm dẻo cần thiết.
Sản phẩm tiêu dùng
Đối với các sản phẩm tiêu dùng, độ cứng Shore phù hợp có thể tăng cường cảm giác xúc giác, độ bền và hiệu suất chung của các mặt hàng như đồ dùng nhà bếp và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tính linh hoạt của silicone cho phép nó được điều chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng loại sản phẩm.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ chính xác của độ cứng bờ biển?
Một số yếu tố chính có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo độ cứng Shore. Hiểu được các yếu tố này là điều cần thiết để có được kết quả đáng tin cậy, đặc biệt là khi so sánh các sản phẩm silicon khác nhau.

Độ dày của mẫu vật
Độ dày của mẫu silicone rất quan trọng. Nếu vật liệu quá mỏng, kết quả đo có thể không chính xác vì máy đo độ cứng có thể không tiếp xúc hoàn toàn với vật liệu. Độ dày tiêu chuẩn ít nhất là 6 mm được khuyến nghị để đảm bảo phép đo chính xác.
Điều kiện nhiệt độ
Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong độ chính xác của độ cứng Shore. Thử nghiệm nên được tiến hành ở nhiệt độ tiêu chuẩn là 23 ± 2 °C. Độ lệch so với nhiệt độ này có thể khiến vật liệu cứng lại hoặc mềm đi, dẫn đến kết quả bị lệch.
Tốc độ ứng dụng lực
Tốc độ tác dụng lực với máy đo độ cứng cũng có thể gây ra sự thay đổi. Tác dụng lực quá nhanh hoặc quá chậm có thể ảnh hưởng đến độ sâu vết lõm, dẫn đến kết quả đọc không nhất quán. Duy trì tốc độ tác dụng nhất quán là rất quan trọng để có phép đo chính xác.
So sánh silicone với các vật liệu khác như thế nào?
Khi lựa chọn vật liệu cho dự án của bạn, điều quan trọng là phải xem xét silicone so với các lựa chọn khác như thế nào chất đàn hồi nhiệt dẻo (TPE) hoặc kim loại. Độ cứng bờ đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định này. Để giúp minh họa sự khác biệt, đây là bảng so sánh:
| Vật liệu | Độ cứng bờ | Kháng hóa chất | Độ ổn định nhiệt độ | Uyển chuyển | Các ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Silicon | Thay đổi (Bờ A, D, OO) | Thượng đẳng | Tuyệt vời (phạm vi rộng) | Cao | Phớt, miếng đệm, thiết bị y tế, thiết bị điện tử |
| TPE (Chất đàn hồi nhiệt dẻo) | Thay đổi (Bờ A, D) | Vừa phải | Tốt (phạm vi hạn chế) | Trung bình đến Cao | Ống, phớt, sản phẩm tiêu dùng |
| Kim loại | Cao (Cứng) | Giới hạn | Tuyệt vời (phạm vi hẹp) | Thấp (Cứng) | Thành phần cấu trúc, bộ phận cơ khí |
Như bạn có thể thấy, silicone thường vượt trội về khả năng chống hóa chất và độ ổn định nhiệt độ, duy trì các đặc tính của nó trong nhiều điều kiện khác nhau. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng mà độ bền và tính linh hoạt là rất quan trọng. Ngược lại, TPE có tính linh hoạt tốt nhưng có thể không hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt. Kim loại, mặc dù bền và cứng, nhưng lại thiếu tính linh hoạt mà nhiều ứng dụng yêu cầu, khiến silicone trở thành lựa chọn tốt hơn khi cần độ đàn hồi và khả năng phục hồi.
Làm thế nào để chọn độ cứng Silicone phù hợp?
Việc lựa chọn độ cứng silicon phù hợp không phải là ngẫu nhiên. Nó phụ thuộc vào mục đích sử dụng, cảm giác khi sử dụng và nhu cầu chế tạo sản phẩm. Cũng giống như việc chọn đế giày. Có loại cần đệm, có loại cần nâng đỡ.
Sau đây là hướng dẫn chọn độ cứng phù hợp dựa trên các mục đích sử dụng khác nhau.
Sản phẩm tiếp xúc với da: Ưu tiên cảm giác “thân thiện với da”
Đối với những sản phẩm tiếp xúc với da, sự thoải mái và an toàn phải được đặt lên hàng đầu.
Độ cứng silicon được khuyến nghị thường nằm trong khoảng từ 10A đến 40A, đôi khi thậm chí còn mềm như Shore 00.
Các sản phẩm dành cho trẻ em như núm vú giả, đồ gặm nướu và dụng cụ hút mũi thường sử dụng silicone trong khoảng 20A đến 30A. Độ mềm mại này mô phỏng cảm giác của da, đảm bảo an toàn và thoải mái cho miệng và làn da mỏng manh của trẻ.
Các thiết bị y tế, chẳng hạn như ống thông, mặt nạ hô hấp và lớp lót chân tay giả, có phạm vi độ cứng rộng hơn, từ 10A đến 50A tùy thuộc vào chức năng của chúng. Ví dụ, ống thông thường cần độ mềm khoảng 20A để tạo độ đàn hồi, trong khi lớp lót chân tay giả có thể cần tới 50A để hỗ trợ nhẹ. Một số miếng dán sẹo siêu mềm thậm chí còn sử dụng silicone Shore 00 để đạt được độ mềm mại tối đa và ôm sát vào da.
Các thiết bị đeo như dây đeo đồng hồ thông minh và nút tai nghe thường nằm trong khoảng từ 30A đến 50A. Khoảng này cân bằng giữa sự thoải mái và độ ổn định—quá mềm có thể gây cảm giác lỏng lẻo, trong khi quá cứng có thể gây khó chịu.

Hàng tiêu dùng hàng ngày & Đồ dùng nhà bếp: Cân bằng giữa chức năng và cảm giác
Hàng tiêu dùng hàng ngày và đồ dùng nhà bếp cần chất liệu silicon thiết thực, bền và thoải mái khi sử dụng.
Phạm vi độ cứng được khuyến nghị cho các sản phẩm này thường nằm trong khoảng từ 40A đến 70A.
Các vật dụng nhà bếp như thìa, khuôn nướng và nắp thường sử dụng silicone từ 40A đến 60A. Dòng sản phẩm này đủ bền để khuấy và nấu nướng, đồng thời vẫn đủ mềm dẻo để dễ sử dụng. Khuôn cũng cần dễ dàng lấy thức ăn ra và giữ được hình dạng tốt.
Các sản phẩm bảo vệ thiết bị, bao gồm ốp lưng điện thoại, máy tính bảng hoặc vỏ điều khiển từ xa, thường nằm trong khoảng từ 40A đến 60A. Mức độ cứng này đủ mềm mại để hấp thụ sốc và bám chắc, đồng thời vẫn đủ cứng cáp để giữ nguyên hình dạng.
Các vật dụng gia đình như cán bàn chải đánh răng, miếng lót đĩa và nắp cốc có mức điện áp từ 40A đến 70A, tùy thuộc vào độ bám, kết cấu và khả năng hỗ trợ cần thiết.
Ứng dụng công nghiệp: Nhấn mạnh hiệu suất và khả năng thích ứng với môi trường
Silicone công nghiệp phải chịu được áp suất, nhiệt, độ rung và độ mài mòn.
Độ cứng được khuyến nghị ở đây dao động từ 50A đến 90A, trong đó Shore D được sử dụng cho các bộ phận cứng hơn.
Các loại phớt như vòng chữ O, gioăng và dải đệm thường có độ cứng từ 50A đến 70A. Chúng cần độ cứng phù hợp để duy trì độ kín khít dưới áp suất và tránh rò rỉ, và độ cứng cao hơn được ưu tiên sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Tấm đệm và miếng đệm giảm chấn thường có dòng điện từ 50A đến 65A, đủ mềm để hấp thụ lực va chạm nhưng vẫn đủ chắc để chống biến dạng.
Vật liệu cách điện cáp và vật liệu bọc điện có độ cứng rất khác nhau tùy thuộc vào chức năng của chúng, nhưng tập trung vào khả năng cách điện, khả năng chịu nhiệt và độ bền.
Con lăn công nghiệp và băng tải thường yêu cầu độ cứng từ 70A trở lên, đôi khi thậm chí là Shore D, để có độ bền, khả năng chống mài mòn và độ ổn định tuyệt vời khi chịu tải trọng nặng.

Thành phần cấu trúc & Vật liệu tổng hợp: Độ cứng để hỗ trợ
Khi silicone là một phần của cấu trúc hoặc được xếp lớp với các vật liệu khác, nó phải giữ được độ cứng và ổn định.
Đối với những ứng dụng này, độ cứng được khuyến nghị là 70A trở lên hoặc Shore D.
Các nút cứng hoặc phím bấm cần phải có phản hồi xúc giác rõ ràng và độ bền, thường sử dụng silicon có độ cứng từ 70A đến 85A.
Các thành phần hỗ trợ bên trong đòi hỏi độ cứng thậm chí còn cao hơn, thường từ 80A đến 90A hoặc Shore D để duy trì hình dạng và chịu được lực.
Đối với việc đúc khuôn silicon trên dụng cụ hoặc thiết bị, độ cứng phụ thuộc vào độ bám và chức năng cần thiết. Tay cầm dụng cụ thường sử dụng silicon có độ cứng từ 60A đến 80A, cân bằng giữa sự thoải mái với độ bền và độ chắc chắn.

Tại sao các tiêu chuẩn công nghiệp lại quan trọng?
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp như ASTM D2240 để kiểm tra độ cứng Shore đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong kết quả. Các tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn về chuẩn bị mẫu, điều kiện thử nghiệm và diễn giải dữ liệu. Việc tuân thủ các giao thức này giúp các nhà sản xuất đảm bảo rằng các sản phẩm silicon của họ đáp ứng các tiêu chí hiệu suất bắt buộc, giảm nguy cơ sản phẩm bị hỏng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ là một thông lệ tốt nhất mà còn là điều cần thiết trong các ngành công nghiệp mà sự an toàn và hiệu suất là rất quan trọng.
Phần kết luận
Hiểu về độ cứng Shore của silicone là điều cần thiết để lựa chọn vật liệu phù hợp cho dự án của bạn. Nó ảnh hưởng đến mọi thứ từ tính linh hoạt đến độ bền, tác động đến sự thành công của ứng dụng của bạn. Bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn của ngành và đảm bảo các phép đo chính xác, bạn có thể tối ưu hóa lựa chọn vật liệu của mình để có kết quả tốt nhất.
Chúng tôi có một bài viết khác về Độ cứng Shore A của silicone: Ảnh hưởng đến cảm giác, khả năng bịt kín và độ bền