Ép phun silicone là một phương pháp sản xuất silicone được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như thiết bị y tế, ô tô, điện tử tiêu dùng và hàng không vũ trụ.
Bài viết này cung cấp tổng quan toàn diện về ép phun silicone, bao gồm định nghĩa, quy trình, ưu điểm, nhược điểm, ứng dụng và các yếu tố kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

Ép phun silicone là gì?
Ép phun silicone là một quy trình sản xuất silicone, trong đó cao su silicone lỏng được bơm vào khuôn đã được nung nóng dưới áp suất cao. Silicone sau đó sẽ đông cứng bên trong khuôn, tạo thành các bộ phận dẻo dai và bền chắc với hình dạng phức tạp và dung sai chặt chẽ.
Quy trình này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, chất lượng ổn định và hiệu suất đáng tin cậy. Do đó, ép phun silicone được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị y tế, hệ thống ô tô, thiết bị điện tử tiêu dùng và các linh kiện hàng không vũ trụ.
Quy trình ép phun silicone
Ép phun silicone là một quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, được thiết kế để tạo ra các bộ phận silicone hiệu suất cao với độ nhất quán và khả năng lặp lại tuyệt vời. Bằng cách quản lý chính xác từng giai đoạn, các nhà sản xuất có thể đạt được các đặc tính vật liệu ổn định và chất lượng sản phẩm đáng tin cậy.
Chuẩn bị vật liệu
Trong quá trình ép phun cao su silicon lỏng, khâu chuẩn bị vật liệu là một bước cực kỳ quan trọng.
Thành phần A và thành phần B được bảo quản riêng biệt để ngăn ngừa hiện tượng đông cứng sớm trước khi trộn.
Thành phần A chủ yếu bao gồm polyme silicon, mang lại độ đàn hồi và tính linh hoạt. Thành phần B thường chứa chất xúc tác gốc bạch kim, có tác dụng khởi đầu quá trình liên kết chéo trong quá trình đóng rắn.
Hai thành phần này được định lượng chính xác, thường theo tỷ lệ 1:1, bằng thiết bị định lượng tự động.
Các nguyên liệu đã được đong đo sau đó được trộn đều trong máy trộn tĩnh. Trong giai đoạn này, việc kiểm soát nhiệt độ là rất cần thiết để ngăn ngừa quá trình lưu hóa sớm và duy trì độ nhớt ổn định của vật liệu.
Mũi tiêm
Khi LSR Sau khi được trộn đều, hỗn hợp được đưa vào máy ép phun. Máy bao gồm một thùng chứa, hệ thống trục vít hoặc pít tông, máy trộn và vòi phun. Hỗn hợp silicone được gia nhiệt đến nhiệt độ được kiểm soát, thường từ 250°F đến 300°F (121°C đến 149°C), cho phép nó chảy trơn tru.
Silicone được nung nóng được bơm dưới áp suất cao vào khoang khuôn đã được nung nóng. Thiết kế khuôn xác định hình dạng cuối cùng của sản phẩm và cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp và tinh xảo.
Các thông số xử lý chính ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sản phẩm. Các thông số này cần được tối ưu hóa dựa trên thiết kế chi tiết và khả năng của thiết bị:
- Nhiệt độ khuôn: Thường nằm trong khoảng từ 150°C đến 200°C, ảnh hưởng đến tốc độ đóng rắn và các đặc tính cuối cùng của vật liệu.
- Áp suất phun: Thông thường, áp suất dao động từ 50 đến 150 MPa, ảnh hưởng đến quá trình điền đầy khuôn và mật độ của chi tiết.
- Tốc độ phun: Thông thường nằm trong khoảng từ 10 đến 50 mm/s, ảnh hưởng đến khả năng giữ khí và hiệu quả sản xuất.

Lưu hóa (Lưu hóa)
Sau khi bơm ép, khuôn được giữ ở nhiệt độ được kiểm soát để bắt đầu quá trình lưu hóa. Trong quá trình đóng rắn, các chuỗi polymer silicon liên kết chéo với nhau để tạo thành một cấu trúc rắn chắc, đàn hồi.
Nhiệt độ và thời gian lưu hóa được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo quá trình lưu hóa hoàn toàn. Nhiệt độ lưu hóa điển hình dao động từ 250°F đến 300°F (121°C đến 149°C), trong khi thời gian lưu hóa thay đổi từ vài phút đến hơn 30 phút tùy thuộc vào độ dày và độ phức tạp của chi tiết.
Xử lý hậu kỳ
Sau khi quá trình đóng rắn hoàn tất, khuôn được làm nguội và sản phẩm hoàn thiện được lấy ra. Các công đoạn xử lý sau đó có thể bao gồm:
- Cắt tỉa và loại bỏ phần vật liệu thừa.
- Xử lý nhiệt sau đó ở nhiệt độ cao để cải thiện các đặc tính cơ học.
- Các phương pháp xử lý bề mặt như xử lý plasma, phủ hoặc liên kết.
- Kiểm tra chất lượng để xác minh kích thước, hiệu suất cơ học và hình thức bên ngoài.
Các bước này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng tất cả các yêu cầu về thiết kế và hiệu năng.
Các yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế khuôn ép phun silicone
Mặc dù ép phun silicone cho phép tạo ra các hình dạng phức tạp, nhưng thiết kế chi tiết phù hợp là điều cần thiết để đảm bảo sản xuất ổn định, độ chính xác về kích thước và hiệu suất lâu dài. Không giống như nhựa nhiệt dẻo, silicone hoạt động như một vật liệu có độ đàn hồi cao trong quá trình đóng rắn, điều này làm cho các chi tiết thiết kế trở nên quan trọng hơn.
Độ dày thành ống cần phải đồng nhất nhất có thể để đảm bảo dòng chảy ổn định và quá trình đóng rắn đều. Sự thay đổi đột ngột về độ dày có thể gây ra hiện tượng lưu hóa không đều, ứng suất bên trong hoặc các khuyết tật bề mặt. Khi sự thay đổi độ dày là không thể tránh khỏi, nên thực hiện chuyển đổi dần dần để duy trì tính ổn định của vật liệu.
Góc thoát khuôn cũng rất quan trọng, ngay cả khi các bộ phận bằng silicone có tính linh hoạt. Góc thoát khuôn phù hợp giúp giảm lực cản khi tháo khuôn, giảm thiểu hư hại bề mặt và kéo dài tuổi thọ khuôn. Vị trí đường phân khuôn cần được lên kế hoạch cẩn thận để tránh các đường nối lộ rõ trên bề mặt chức năng hoặc thẩm mỹ.
Vị trí cổng phun ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy vật liệu, cân bằng áp suất và thoát khí. Thiết kế cổng phun kém có thể dẫn đến việc điền đầy không hoàn toàn hoặc khí bị kẹt. Do đó, việc thoát khí rất quan trọng, đặc biệt đối với các chi tiết thành mỏng hoặc phức tạp. Các vết lõm có thể xảy ra do tính linh hoạt của silicone, nhưng cần phải đánh giá chúng dựa trên hình dạng chi tiết và phương pháp tháo khuôn để tránh rách hoặc biến dạng.
Thiết kế dụng cụ và khuôn mẫu
Thiết kế khuôn là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong ép phun silicon và là yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí ban đầu của dự án. Khuôn silicon thường được chế tạo từ thép tôi cứng để chịu được nhiệt độ, áp suất cao và các chu kỳ sản xuất lặp đi lặp lại.
Hệ thống dẫn nhiệt nóng được sử dụng rộng rãi trong ép phun silicon để loại bỏ các đường dẫn nguội và giảm lãng phí vật liệu. Các hệ thống này cũng cải thiện tính nhất quán của quy trình và rút ngắn thời gian chu kỳ. Đối với sản xuất số lượng lớn, khuôn nhiều khoang giúp tăng đáng kể sản lượng trong khi vẫn duy trì tính lặp lại về kích thước giữa các khoang.
Các thiết kế khuôn hút chân không thường được sử dụng để loại bỏ không khí bị kẹt trước khi ép phun. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các linh kiện y tế và linh kiện chính xác, nơi bọt khí hoặc khoảng trống là không thể chấp nhận được. Ngoài ra, việc kiểm soát nhiệt độ chính xác trên toàn bộ khuôn đảm bảo quá trình đóng rắn đồng đều, giảm sự biến đổi chu kỳ và kéo dài tuổi thọ của khuôn.

Kiểm soát và kiểm tra chất lượng
Kiểm soát chất lượng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình ép phun silicone, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế., cấp thực phẩm, và các ứng dụng công nghiệp nơi an toàn và độ tin cậy là yếu tố then chốt. Các nhà sản xuất thường thực hiện kiểm tra chất lượng trong suốt toàn bộ quy trình sản xuất thay vì chỉ dựa vào khâu kiểm tra cuối cùng.
Kiểm tra kích thước giúp xác minh các bộ phận đáp ứng các thông số kỹ thuật bản vẽ và yêu cầu dung sai. Thử nghiệm độ cứng Shore xác nhận tính nhất quán của vật liệu và chất lượng đóng rắn. Thử nghiệm cơ học, chẳng hạn như độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chống rách, đảm bảo các bộ phận đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất chức năng.
Kiểm tra bằng mắt thường cũng rất cần thiết, vì các khuyết tật bề mặt, tạp chất hoặc bavia có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc hình thức của mối hàn. Đối với các ngành công nghiệp được quản lý chặt chẽ, việc truy xuất nguồn gốc theo lô, chứng nhận vật liệu và tài liệu quy trình sẽ đảm bảo chất lượng nhất quán và tuân thủ các quy định.
Dung sai và độ chính xác của chi tiết
Ép phun silicone nổi tiếng với độ ổn định kích thước tuyệt vời khi được kiểm soát đúng cách. Tuy nhiên, dung sai đạt được phụ thuộc vào hình dạng chi tiết, độ dày thành, thành phần vật liệu và độ chính xác của khuôn.
Các chi tiết thành mỏng và hình dạng phức tạp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ hơn về áp suất phun, nhiệt độ và thời gian đóng rắn. Sự thay đổi trong các thông số này có thể dẫn đến sai lệch kích thước hoặc biến dạng. Độ chính xác của thiết kế khuôn và độ đồng đều nhiệt độ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước cuối cùng của chi tiết.
So với nhựa nhiệt dẻo, độ đàn hồi của silicone cho phép tháo khuôn dễ dàng hơn mà không làm hỏng sản phẩm. Đồng thời, độ đàn hồi này cũng có nghĩa là các sản phẩm có thể bị biến dạng tạm thời sau khi lấy ra khỏi khuôn. Thiết kế phù hợp và quá trình xử lý sau khi in giúp đảm bảo các sản phẩm trở lại kích thước ban đầu và duy trì độ chính xác kích thước lâu dài.
Ưu điểm của khuôn ép phun silicone
Khuôn ép phun silicone mang lại một số ưu điểm quan trọng, khiến nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi cao:
- Độ chính xác Và khả năng lặp lại: Quy trình này cho phép sản xuất các bộ phận phức tạp với dung sai chặt chẽ và chất lượng ổn định trong các đợt sản xuất lớn.
- Giảm thiểu tối đa lượng chất thải: Hệ thống định lượng tự động và hệ thống dẫn dòng kín giúp giảm thiểu phế phẩm và việc cắt gọt, nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu.
- Chu kỳ ngắn: Kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác cho phép đóng rắn nhanh và đạt hiệu quả sản xuất cao.
Những ưu điểm này khiến phương pháp ép phun silicone trở thành giải pháp đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho sản xuất hàng loạt các linh kiện silicone chính xác.

Nhược điểm của khuôn ép phun silicone
Mặc dù có nhiều ưu điểm, phương pháp ép phun silicone cũng có những hạn chế cần được xem xét trong quá trình lập kế hoạch dự án.
Chi phí chế tạo khuôn ban đầu tương đối cao do cấu trúc khuôn phức tạp, hệ thống dẫn nhiệt và dung sai gia công chặt chẽ. Điều này làm cho quy trình kém hiệu quả về mặt kinh tế đối với sản xuất số lượng nhỏ hoặc sản xuất nguyên mẫu.
Ép phun silicone chủ yếu sử dụng cao su silicone lỏng. Mặc dù LSR mang lại hiệu suất tuyệt vời, nhưng nó có thể không đáp ứng được mọi yêu cầu cơ học hoặc hóa học cụ thể của từng ứng dụng. Do đó, việc lựa chọn vật liệu cẩn thận là rất cần thiết.
So sánh với các phương pháp đúc khuôn silicon khác
So với phương pháp ép khuôn silicon, ép phun mang lại độ tự động hóa cao hơn, khả năng lặp lại tốt hơn và kiểm soát kích thước chính xác hơn. Ép khuôn phù hợp hơn với các hình dạng đơn giản và chi phí dụng cụ thấp hơn.
Ép chuyển tiếp cải thiện khả năng kiểm soát dòng chảy vật liệu so với ép nén nhưng thiếu tốc độ và hiệu quả của ép phun đối với sản xuất số lượng lớn. Phun ra Và lập lịch Các phương pháp khác phù hợp hơn cho các biên dạng liên tục hoặc tấm phẳng, trong khi ép phun lại vượt trội trong việc sản xuất các chi tiết ba chiều phức tạp với dung sai chặt chẽ.
Các lỗi thường gặp và cách phòng tránh chúng
Các lỗi thường gặp trong quá trình ép phun silicone bao gồm bọt khí, bavia, điền đầy không hoàn toàn và quá trình đóng rắn không đồng đều. Những lỗi này thường liên quan đến các vấn đề về thông hơi khuôn, thông số phun không phù hợp hoặc kiểm soát nhiệt độ không đủ.
Tối ưu hóa thiết kế cổng phun và lỗ thông hơi, sử dụng khuôn hút chân không, và tinh chỉnh áp suất phun cũng như điều kiện đóng rắn có thể giảm đáng kể tỷ lệ lỗi. Bảo trì khuôn thường xuyên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản xuất ổn định.

Ứng dụng của khuôn ép phun silicone
Đúc phun silicone được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thiết bị y tế, hệ thống làm kín ô tô, điện tử tiêu dùng và linh kiện hàng không vũ trụ. Tính linh hoạt, khả năng chịu nhiệt, khả năng tương thích sinh học và độ bền lâu dài khiến nó phù hợp cho cả các ứng dụng chức năng và các ứng dụng đòi hỏi an toàn cao.
| Ngành công nghiệp | Các ứng dụng |
| Thuộc về y học | Ống thông, miếng đệm phẫu thuật, chân tay giả, găng tay y tế và ống. |
| ô tô | Gioăng, vòng đệm, ống dẫn, giá đỡ động cơ và các bộ phận cách điện. |
| Thiết bị điện tử | Bàn phím, đầu nối, gioăng, vòng đệm, vật liệu cách điện và tấm chuyển mạch. |
| Hàng không vũ trụ | Phớt, miếng đệm, tấm cách nhiệt, ống dẫn nhiên liệu và vòng đệm chữ O. |
| Hàng tiêu dùng | Đồ dùng nhà bếp, đồ dùng chăm sóc em bé, sản phẩm chăm sóc cá nhân và đồ dùng đeo được. |
Các yếu tố môi trường và quy định
Các sản phẩm đúc khuôn bằng silicone thường tuân thủ các yêu cầu quy định nghiêm ngặt, bao gồm: FDA, LFGB, RoHS và REACH. Silicone y tế cũng có thể đáp ứng tiêu chuẩn USP Loại VI.
Vật liệu silicone có tính ổn định hóa học, ít độc hại và có khả năng chống phân hủy theo thời gian. Những đặc tính này giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng và làm cho silicone phù hợp với các ứng dụng thân thiện với môi trường và tuân thủ các quy định.
Các loại silicone được sử dụng trong ép phun
Các loại vật liệu silicone khác nhau được lựa chọn dựa trên hiệu năng và yêu cầu sản xuất:
- Cao su silicon lỏng (LSR): Hệ thống chất lỏng hai thành phần lý tưởng cho sản xuất chính xác cao, hoàn toàn tự động và khối lượng lớn. Hệ thống này mang lại khả năng chảy tuyệt vời, đóng rắn nhanh và chất lượng ổn định.
- Cao su có độ nhớt cao (HCR): Một loại vật liệu đặc hơn, giống như bột nhão, có thể được gia công bằng phương pháp ép phun. HCR có các đặc tính cơ học khác nhau nhưng nhìn chung đòi hỏi nhiều thao tác thủ công hơn so với LSR.
Các câu hỏi thường gặp
Phương pháp ép phun silicone có phù hợp với sản xuất số lượng nhỏ không?
Về mặt kỹ thuật thì điều đó hoàn toàn khả thi, nhưng chi phí dụng cụ cao khiến quy trình này hiệu quả kinh tế hơn đối với sản xuất quy mô vừa và lớn.
Sự khác biệt giữa ép phun LSR và HCR là gì?
LSR hỗ trợ tự động hóa cao hơn và kiểm soát quy trình chặt chẽ hơn, trong khi HCR cung cấp các đặc tính cơ học thay thế cho các ứng dụng cụ thể.
Khuôn ép silicon có thể sử dụng được trong bao lâu?
Với thiết kế và bảo trì đúng cách, khuôn ép phun silicon có thể sử dụng được hàng trăm nghìn lần.

Phần kết luận
Ép phun silicone là một quy trình sản xuất tiên tiến kết hợp độ chính xác, hiệu quả và tính năng vật liệu vượt trội. Khả năng sản xuất các linh kiện phức tạp, chất lượng cao khiến nó trở nên thiết yếu đối với các ngành công nghiệp có yêu cầu hiệu suất nghiêm ngặt.
Bằng cách hiểu rõ quy trình, các yếu tố thiết kế, các lựa chọn vật liệu và những hạn chế của phương pháp ép phun silicone, các nhà sản xuất có thể tận dụng tối đa công nghệ này để tạo ra các sản phẩm đáng tin cậy và sáng tạo.